[bsa_pro_ad_space id=33,35]

Bảng giá xe máy Honda cập nhật mới nhất hôm nay ngày 27/9/2022

Bảng giá xe máy Honda cập nhật mới nhất hôm nay ngày 27/9/2022: Bảng giá xe Honda trong hôm nay theo ghi nhận của DanhgiaXe.net tại các đại lý xe máy Honda ủy nhiệm (HEAD), giá xe máy Honda tiếp tục ổn định trên toàn quốc. Đáng chú ý, giá xe của một số mẫu xe Honda như : Vision, SH mode…và nhiều mẫu xe khác đang ở mức đáy của năm 2018.

 

1/5 - (3 votes)

Trong khi mẫu xe số bán chạy nhất Wave Alpha bán giá khoảng 17,2 triệu đồng tại Hà Nội và 17,3 triệu đồng tại TP.Hồ Chí Minh, thấp hơn đề xuất 500-600 nghìn đồng thì mẫu Blade số lại rớt thê thảm, giá bán tại TP.HCM giảm tới 2,6 triệu đồng so với đề xuất và bán mỗi xe, đại lý lỗ khoảng 2 triệu đồng.

Honda sh mode 2019

Hiện tại, Vision, Lead 2018 đang lập đáy tại Hà Nội với mức giá tương ứng 31 triệu (cao hơn đề xuất 1 triệu) và 37,5 triệu (bản tiêu chuẩn, tương đương đề xuất). Đặc biệt SH125 các phiên bản tại TP.HCM đang chỉ còn cao hơn đề xuất khoảng trên dưới 4 triệu đồng, tức là thấp hơn giá tại Hà Nội khoảng 2 triệu đồng.

Bảng giá xe Honda hôm nay

Bảng giá xe tay ga Honda 201
Giá xe Honda Vision 2019
Honda Vision 2018Giá niêm yếtHà NộiTPHCMTP khác
Honda Vision đen mờ30,490,00035,800,00036,500,00035,000,000
Honda Vision màu xanh nâu29,900,00034,600,00035,300,00033,800,000
Honda Vision màu đỏ nâu29,900,00033,900,00034,600,00033,100,000
Honda Vision màu trắng ngà29,900,00035,200,00035,900,00034,400,000
Honda Vision màu đỏ đậm29,900,00034,300,00035,000,00033,500,000
Honda Vision màu hồng phấn29,900,00034,500,00035,200,00033,700,000
Honda Vision màu trắng nâu29,900,00035,200,00035,900,00034,400,000
Giá xe Lead 2018 tại các đại lý Honda
Honda Lead 2018Giá niêm yếtHà NộiTPHCMTP khác
Honda Lead màu đỏ37,500,00042,100,00042,800,00041,300,000
Honda Lead màu trắng đen37,500,00042,200,00042,900,00041,400,000
Honda Lead màu xanh lam39,300,00044,400,00045,100,00043,600,000
Honda Lead màu trắng ngà39,300,00044,200,00044,900,00043,400,000
Honda Lead màu trắng nâu39,300,00044,600,00045,300,00043,800,000
Honda Lead màu vàng39,300,00044,800,00045,500,00044,000,000
Honda Lead màu xanh lục39,300,00044,200,00044,900,00043,400,000
Honda Lead đen nhám39,800,00045,600,00046,500,00045,300,000
Giá xe Airblade 2018 tại các đại lý Honda
Honda Airblade 2018Giá niêm yếtHà NộiTPHCMTP khác
Honda AirBlade màu đen mờ41,090,00049,700,00050,400,00048,900,000
Honda AirBlade màu xám đen41,590,00048,200,00048,900,00047,400,000
Honda AirBlade màu vàng đen41,590,00048,500,00049,200,00047,700,000
AirBlade 2018 màu đen bạc40,590,00048,500,00049,200,00047,700,000
AirBlade 2018 màu bạc đen40,590,00047,400,00048,100,00046,600,000
AirBlade 2018 màu xanh40,590,00047,300,00048,000,00046,500,000
Honda Air Blade màu đỏ đen40,590,00047,700,00048,400,00046,900,000
Honda Air Blade màu bạc đỏ đen37,990,00045,700,00046,400,00044,900,000
Honda Air Blade màu đỏ đen xám37,990,00045,500,00046,200,00044,700,000
Giá xe AirBlade 2018 màu Đen Trắng37,990,00045,500,00046,200,00044,700,000
Giá xe AirBlade 2018 màu Xanh Đen37,990,00045,200,00045,900,00044,400,000
Giá xe SH Mode 2018 tại các đại lý Honda
Honda SH Mode 2018Giá niêm yếtHà NộiTPHCMTP khác
Honda SH Mode màu Đỏ tươi51,490,00064,800,00065,700,00062,200,000
Honda SH Mode màu Vàng51,490,00064,200,00065,100,00061,600,000
Honda SH Mode màu Xanh Tím51,490,00064,100,00065,000,00061,500,000
Honda SH Mode màu Xanh Ngọc51,490,00063,200,00064,100,00060,600,000
Honda SH Mode màu Trắng51,490,00064,200,00065,100,00061,600,000
Honda SH Mode màu Trắng Sứ52,490,00065,200,00066,100,00062,600,000
Honda SH Mode màu Đỏ đậm52,490,00065,500,00066,400,00062,900,000
Honda SH Mode màu Bạc mờ52,490,00070,200,00071,100,00067,600,000
Giá xe SH 2018 tại các đại lý Honda
Honda SH 2018Giá niêm yếtHà NộiTPHCMTP khác
Honda SH125 CBS67,990,00081,200,00082,900,00081,400,000
Honda SH125 ABS75,990,00090,800,00092,000,00090,500,000
Honda SH 150 CBS81,990,00099,800,000101,300,00099,800,000
Honda SH 150 ABS89,990,000108,500,000109,800,000108,300,000
Honda SH 300i màu trắng đen269,000,000287,000,000288,500,000286,000,000
Honda SH 300i màu đỏ đen269,000,000287,000,000288,500,000286,000,000
Honda SH 300i màu xám đen270,000,000288,000,000289,500,000287,000,000
Giá xe PCX 2018 tại các đại lý Honda
Honda PCX 2018Giá niêm yếtHà NộiTPHCMTP khác
Honda PCX 125 trắng đen56,490,00061,500,00063,100,00060,750,000
Honda PCX 125 bạc đen56,490,00061,400,00063,000,00060,650,000
Honda PCX 125 màu đen56,490,00061,500,00063,100,00060,750,000
Honda PCX 125 màu đỏ56,490,00061,800,00063,400,00061,050,000
Honda PCX 150 đen mờ70,490,00077,500,00079,100,00076,750,000
Honda PCX 150 bạc mờ70,490,00077,200,00078,800,00076,450,000

Bảng giá xe côn tay, xe số Honda trong hôm nay

Giá xe Future 2018 tại các đại lý Honda
Honda Future 2018Giá niêm yếtHà NộiTPHCMTP khác
Future màu xanh bạc (vành đúc)31,190,00036,200,00036,900,00035,400,000
Future màu đen bạc (vành đúc)31,190,00036,200,00036,900,00035,400,000
Future màu đỏ đen (vành đúc)31,190,00036,600,00037,300,00035,800,000
Future màu Nâu vàng đồng (vành đúc)31,190,00036,100,00036,800,00035,300,000
Future màu bạc đen (vành nan hoa)30,190,00035,300,00036,000,00034,500,000
Future màu đen đỏ (vành nan hoa)30,190,00035,100,00035,800,00034,300,000
Future màu đỏ đen (vành nan hoa)30,190,00035,100,00035,800,00034,300,000
Giá xe Winner tháng 8 2018 tại các đại lý Honda
Honda Winner 2018Giá niêm yếtHà NộiTPHCMTP khác
Winner màu đỏ (Đỏ Đen Trắng)45,490,00048,500,00049,400,00047,900,000
Winner màu trắng (Trắng Đen)45,490,00048,200,00049,100,00047,600,000
Winner màu xanh (Xanh trắng)45,490,00048,500,00049,400,00047,900,000
Winner màu vàng (Vàng Đen)45,490,00048,100,00049,000,00047,500,000
Winner màu Đen mờ46,000,00049,400,00050,300,00048,800,000
Giá xe Wave Alpha 2018 tại các đại lý Honda
Honda Wave Alpha 2018Giá niêm yếtHà NộiTPHCMTP khác
Wave Alpha màu Trắng17,990,00020,800,00021,500,00020,000,000
Wave Alpha màu Đỏ17,990,00020,200,00020,900,00019,400,000
Wave Alpha màu Xanh ngọc17,990,00020,600,00021,300,00019,800,000
Wave Alpha màu Xanh17,990,00019,800,00020,500,00019,000,000
Wave Alpha màu Đen17,990,00019,800,00020,500,00019,000,000
Giá xe Wave RSX 2018 tại các đại lý Honda
Honda Wave RSX 2018Giá niêm yếtHà NộiTPHCMTP khác
Honda Wave RSX phanh cơ21,500,00024,500,00025,200,00023,700,000
Honda Wave RSX phanh đĩa22,500,00025,200,00025,900,00024,400,000
Honda Wave RSX vành đúc24,500,00027,300,00028,000,00026,500,000
Giá xe Honda Blade 2018 tại các đại lý
Honda Blade 2018Giá niêm yếtHà NộiTPHCMTP khác
Honda Blade phanh cơ18,600,00021,300,00022,000,00020,500,000
Honda Blade phanh đĩa19,600,00022,400,00023,100,00021,600,000
Honda Blade vành đúc21,200,00024,000,00024,700,00023,200,000

Trên đây là giá đề xuất, giá thực tế tại đại lý, giá bao giấy của các mẫu xe Honda phân phối chính hãng tại một số HEAD Honda khu vực Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh ngày 22/8/2018 mà DanhgiaXe.net khảo sát được vào sáng hôm nay.

Bình luận của bạn

Có thể bạn quan tâm

Loading...